Raspberry Pi Zero 2 W – Bản nâng cấp của Pi Zero W mà mọi người đang chờ đợi

Những nâng cấp đáng kể của Raspberry Pi Zero 2 W
Kể từ khi Raspberry Pi Zero W được giới thiệu vào tháng 2 năm 2017, sản phẩm này đã nhanh chóng được cộng đồng đón nhận rộng rãi. Sau hơn bốn năm, phiên bản kế nhiệm Raspberry Pi Zero 2 W chính thức ra mắt với điểm nâng cấp nổi bật nhất nằm ở bộ xử lý.
Thiết bị được trang bị CPU Cortex-A53 lõi tứ, xung nhịp 1 GHz, sử dụng nền tảng Raspberry Pi RP3A0 dạng system-in-package (SiP), tích hợp chip Broadcom BCM2710A1 cùng 512MB bộ nhớ LPDDR2 SDRAM.

Bo mạch mới có một điều chỉnh nhẹ về kết nối không dây khi Bluetooth được nâng cấp lên phiên bản 4.2. Trong khi đó, các chuẩn kết nối quen thuộc như WiFi IEEE 802.11 b/g/n và Bluetooth Low Energy (BLE) vẫn được giữ nguyên. Đáng chú ý, khu vực đặt chip WiFi và Bluetooth nay đã được bổ sung khung che chắn bằng nhôm nhằm tăng khả năng bảo vệ.
Dưới đây là bảng so sánh Raspberry Pi Zero 2 W và Raspberry Pi Zero W

Các điểm khác biệt giữa hai phiên bản được đánh dấu nổi bật bằng màu xanh. Nhờ nâng cấp từ bộ xử lý đơn nhân 32-bit trên Raspberry Pi Zero W lên CPU lõi tứ 64-bit trên Raspberry Pi Zero 2 W, hiệu năng tổng thể của phiên bản mới đã tăng lên khoảng 5,2 lần.
Theo kết quả thử nghiệm của chúng tôi, Raspberry Pi Zero 2 W chỉ mất khoảng 20 giây để khởi động Raspberry Pi OS với thẻ nhớ microSD 32GB MakerDisk, trong khi Raspberry Pi Zero W cần tới khoảng 70 giây. Ngoài ra, xét về hiệu năng đơn nhân, Pi Zero 2 W cũng cho tốc độ cao hơn tới 40%.
CPU ngang ngửa Raspberry Pi 3 Model B

Có chung số nhân CPU và Cấu trúc
- Chạy RetroPie
- OctoPi/OctoPrint
- Biến Raspberry Pi Zero 2 W thành một USB Webcam / WiFi Camera
- IoT Home Assistant
Tương thích Ngược
- RP3A0-AU, SiP (System in Package) BCM2710A1 với 512MB RAM
-
Bộ xử lý: Broadcom BCM2710A1, Quad-core 64-bit SoC, ARM Cortex-A53
-
Xung nhịp: 1GHz
-
RAM: 512MB LPDDR2
-
Tích hợp kết nối không dây:
-
WiFi: IEEE 802.11 b/g/n, 2.4 GHz
-
Bluetooth 4.2
-
BLE (Bluetooth Low Energy)
-
-
Antenna: Onboard PCB antenna
-
Bộ nhớ: micro-SD
-
Video output:
-
mini-HDMI
-
Composite Video (Chân kết nối ở mặt dưới PCB)
-
-
Đa phương tiện:
-
H.264, MPEG-4 decode (1080p30)
-
H.264 encode (1080p30)
-
OpenGL ES 1.1, 2.0 graphics
-
-
Cổng USB: 1 x Micro-B USB để truyền dữ liệu & cấp nguồn
-
Cấp nguồn:
-
1 x Micro-B USB (không thể truyền dữ liệu), 5VDC
-
Pin 5V và GND trên 40 chân GPIO (chưa hàn)
-
-
Giao tiếp Camera: CSI-2 compact camera connector (cần có cáp chuyển đổi từ 0.5mm sang CSI)
-
GPIO: 40 chân GPIO chưa hàn
-
Các chân GPIO tương thích với các HAT đang sẵn có
-
Hệ điều hành: Raspberry Pi OS
-
Kích thước: 65mm x 30mm x 5mm














